tàng tàng

Học thuật
Thân thiện
tàng tàng

Chiếc xe đạp tàng tàng đang dựng ở góc sân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngà ngà say, hơi say: Trạng thái say nhẹ, chưa đến mức say mèm.
    • Hơi gàn, hơi dở, ngang ngang: Tính cách hoặc hành vi hơi khác thường, không được minh mẫn lắm, phần kỳ quặc.
    • (Đồ vật) quá , đã sử dụng lâu ngày: Dùng để chỉ đồ vật đã kỹ, xuống cấp dùng trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Chỉ trạng thái say:

    • Ông ấy uống vài chén rượu rồi nên giờ tàng tàng.
    • "Tàng tàng chén cúc dở say" (Truyện Kiều).
  • Chỉ tính cách, trạng thái tinh thần:

    • Cụ già ấy tính hơi tàng tàng, hay nói chuyện một mình.
    • Đừng nghe lão ta, lão ăn nói tàng tàng lắm.
  • Chỉ đồ vật kỹ:

    • Anh ấy vẫn đi chiếc xe máy tàng tàng từ thời sinh viên.
    • Cái máy quạt này tàng tàng rồi, chạy nghe kêu ầm ầm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tàng tàng say": Nhấn mạnh trạng thái ngà ngà say.

    • Ông cụ tàng tàng say lại bắt đầu kể chuyện ngày xưa.
  • "Người tàng tàng": Chỉ người tính khí hơi gàn dở, không bình thường.

    • Trong làng vài người tàng tàng, ai cũng biết.
Biến thể từ gần giàng
  • Tàng (tính từ, khẩu ngữ): Dạng rút gọn, nghĩa tương tự "tàng tàng", thường chỉ sự gàn dở hoặc đồ vật .
    • Cái xe tàng quá, sắp hỏng rồi.
    • Ông ấy hơi bị tàng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngà ngà: (Chỉ say) say nhẹ.
  • Gàn gàn, dở dở: (Chỉ tính cách) hơi khác thường, không minh mẫn.
  • kỹ, ọp ẹp: (Chỉ đồ vật) đã dùng lâu, xuống cấp.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: (Trái với say) không say.
  • Minh mẫn, sáng suốt: (Trái với gàn dở) thông minh, rõ ràng.
  • Mới tinh, mới toanh: (Trái với kỹ) còn mới nguyên.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tàng tàng" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hơn văn viết trang trọng.
  • Nghĩa của từ rất linh hoạt, tùy ngữ cảnh hiểu "say", "gàn" hay "". Cần dựa vào vật/người được miêu tả để phân biệt.
  • Khi dùng với nghĩa "gàn dở", từ có thể hàm ý nhẹ nhàng, không quá nặng nề như "điên" hay "mất trí".
tàng tàng

Chiếc xe đạp tàng tàng đang dựng ở góc sân.

  1. 1 tt. 1. Ngà ngà say: Tàng tàng chén cúc dở say (Truyện Kiều). 2. Hơi gàn, ngang ngang.
  2. 2 tt., khng. (Đồ dùng) quá đã sử dụng một thời gian khá lâu: chiếc xe đạp tàng tàng.
  3. 3 tt. (Tính người) hơi gàn dở: tính tàng tàng, ăn nói dớ dẩn.